ill health
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng sức khỏe kém, ốm yếu, không khỏe mạnh. "Ill health" chỉ một trạng thái thể chất hoặc tinh thần không bình thường, thường kéo dài, khiến người mắc phải không thể hoạt động một cách bình thường hoặc không có đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy nghỉ hưu sớm vì sức khỏe kém.)
- (Sức khỏe kém đã ngăn cản cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- (Công ty đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho những nhân viên bị sức khỏe kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chronic ill health: tình trạng sức khỏe kém mãn tính.
- She has suffered from chronic ill health for years. (Cô ấy đã chịu đựng tình trạng sức khỏe kém mãn tính trong nhiều năm.)
- Ill health as a cause: sức khỏe kém được dùng như một lý do để giải thích hành động hoặc quyết định.
- His resignation was due to ill health. (Việc từ chức của ông ấy là do sức khỏe kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-health (cách viết có dấu gạch nối, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "ill health".
- Poor health (sức khỏe yếu): từ đồng nghĩa phổ biến.
- Poor health affected his work performance. (Sức khỏe yếu ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Sickness (sự ốm đau): thường chỉ tình trạng bệnh tật cụ thể hơn.
- Infirmity (sự yếu đuối, ốm yếu): thường dùng cho người già hoặc tình trạng yếu ớt kéo dài.
- Ailment (bệnh nhẹ): chỉ các vấn đề sức khỏe nhỏ, không nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "ill health", nhưng có thể dùng các động từ như:
- Suffer from ill health: chịu đựng sức khỏe kém.
- Many elderly people suffer from ill health. (Nhiều người già chịu đựng sức khỏe kém.)
- Be plagued by ill health: bị sức khỏe kém hành hạ.
- The athlete was plagued by ill health throughout his career. (Vận động viên đó bị sức khỏe kém hành hạ suốt sự nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "ill health", nhưng có thể liên quan đến:
- In poor health: trong tình trạng sức khỏe yếu.
- He has been in poor health since the accident. (Anh ấy ở trong tình trạng sức khỏe yếu kể từ vụ tai nạn.)